die Mandel
số nhiều: die Mandeln · sinh cách: der Mandel
die Mandel nghĩa là hạnh nhân, a-mi-đan, hạch hạnh.
Nghĩa của Mandel
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Hạnh nhân.
- A-mi-đan, hạch hạnh.
Biến cách của Mandel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mandel | die Mandeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mandel | der Mandeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mandel | den Mandeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mandel | die Mandeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almond; amygdala; tonsil; a quantity of 15
Câu hỏi thường gặp
Mandel nghĩa là gì?
Mandel (danh từ) nghĩa là hạnh nhân, a-mi-đan, hạch hạnh.
Mandel là der, die hay das?
Mandel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mandel); số nhiều: die Mandeln.