TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Maniküre

danh từ giống cái
/maniˈkyːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Maniküren · sinh cách: der Maniküre

die Maniküre nghĩa là sửa móng tay.

Nghĩa của Maniküre

Danh từ · giống cái

  1. Sửa móng tay.

Biến cách của Maniküre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Maniküredie Maniküren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Maniküreder Maniküren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Maniküreden Maniküren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Maniküredie Maniküren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manicure

Câu hỏi thường gặp

Maniküre nghĩa là gì?

Maniküre (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.

Maniküre là der, die hay das?

Maniküre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Maniküre); số nhiều: die Maniküren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.