die Maniküre
số nhiều: die Maniküren · sinh cách: der Maniküre
die Maniküre nghĩa là sửa móng tay.
Nghĩa của Maniküre
Danh từ · giống cái
- Sửa móng tay.
Biến cách của Maniküre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Maniküre | die Maniküren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Maniküre | der Maniküren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Maniküre | den Maniküren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Maniküre | die Maniküren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manicure
Câu hỏi thường gặp
Maniküre nghĩa là gì?
Maniküre (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.
Maniküre là der, die hay das?
Maniküre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Maniküre); số nhiều: die Maniküren.