die Manipulation
số nhiều: die Manipulationen · sinh cách: der Manipulation
die Manipulation nghĩa là sự thao tác.
Nghĩa của Manipulation
Danh từ · giống cái
- Sự thao tác.
Biến cách của Manipulation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Manipulation | die Manipulationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Manipulation | der Manipulationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Manipulation | den Manipulationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Manipulation | die Manipulationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manipulation
Câu hỏi thường gặp
Manipulation nghĩa là gì?
Manipulation (danh từ) nghĩa là sự thao tác.
Manipulation là der, die hay das?
Manipulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Manipulation); số nhiều: die Manipulationen.