TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mare

danh từ giống trung
[ˈmaːʁə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mares

das Mare nghĩa là biển mặt trăng.

Nghĩa của Mare

Danh từ · giống trung

  1. Biển mặt trăng.

Biến cách của Mare (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Maredie Mare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maresder Mare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mareden Maren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Maredie Mare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Mare

  • Die reden über dich, Maria. Họ đang nói về bạn đấy, Mary.Tatoeba #10454825
  • Tom bat mich, Maria vom Flughafen abzuholen. Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1047985
  • Tom fragte Maria, ob sie stricken könne. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081710
  • Tom und Maria mögen beide alte Filme. Tom và Mary đều thích phim cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693016
  • Alles, woran Tom denken kann, ist Maria. Tom chỉ có thể nghĩ về Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1898600
  • Tom ist Maria in die Falle gegangen. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109064
  • Tom hat Maria seinen Wagen waschen lassen. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272005
  • Tom ist drei Jahre jünger als Maria. Tom nhỏ hơn Mary 3 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2292734

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mare (such as the large black plains on the Moon)

Câu hỏi thường gặp

Mare nghĩa là gì?

Mare (danh từ) nghĩa là biển mặt trăng.

Mare là der, die hay das?

Mare là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mare).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.