Maria
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maˈʁiːa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Maria
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a female given name, equivalent to English Mary
Câu ví dụ với Maria
- Die reden über dich, Maria. Họ đang nói về bạn đấy, Mary.Tatoeba #10454825
- Tom bat mich, Maria vom Flughafen abzuholen. Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1047985
- Tom fragte Maria, ob sie stricken könne. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081710
- Tom und Maria mögen beide alte Filme. Tom và Mary đều thích phim cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693016
- Alles, woran Tom denken kann, ist Maria. Tom chỉ có thể nghĩ về Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1898600
- Tom ist Maria in die Falle gegangen. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109064
- Tom hat Maria seinen Wagen waschen lassen. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272005
- Tom ist drei Jahre jünger als Maria. Tom nhỏ hơn Mary 3 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2292734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.