die Marke
số nhiều: die Marken · sinh cách: der Marke
die Marke nghĩa là nhãn hiệu, mác.
Cũng là một dạng biến đổi của Mark — Mác.
Nghĩa của Marke
Danh từ · giống cái
- Nhãn hiệu.
- Mác.
Biến cách của Marke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Marke | die Marken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Marke | der Marken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Marke | den Marken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Marke | die Marken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark (like trade mark), brand; stamp (for letters)
Câu hỏi thường gặp
Marke nghĩa là gì?
Marke (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu, mác.
Marke là der, die hay das?
Marke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Marke); số nhiều: die Marken.