TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mark

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[maʁk] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Mark

die Mark nghĩa là mác, tủy xương.

Cũng là một dạng biến đổi của Merk — Cần.

Nghĩa của Mark

Danh từ · giống cái

  1. Mác.
  2. Tủy xương.

Biến cách của Mark (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Markdie Mark
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Markder Mark
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Markden Mark
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Markdie Mark

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mark

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mark (any of various European monetary units); a usually fortified area along the border; marches; marrow; pith, the solid mass in the inner of a fruit; concentrated puree of a fruit or vegetable

Câu hỏi thường gặp

Mark nghĩa là gì?

Mark (danh từ) nghĩa là mác, tủy xương.

Mark là der, die hay das?

Mark là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mark).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.