TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Marionette

danh từ giống cái
/mari̯oˈnɛtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Marionetten · sinh cách: der Marionette

die Marionette nghĩa là con rối, bù nhìn.

Nghĩa của Marionette

Danh từ · giống cái

  1. Con rối.
  2. Bù nhìn.

Biến cách của Marionette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Marionettedie Marionetten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Marionetteder Marionetten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Marionetteden Marionetten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Marionettedie Marionetten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marionette, puppet (puppet which is animated by the pulling of strings); puppet (person, country, etc, controlled by another)

Câu hỏi thường gặp

Marionette nghĩa là gì?

Marionette (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.

Marionette là der, die hay das?

Marionette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Marionette); số nhiều: die Marionetten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.