TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Marine

danh từ giống cái
/maˈʁiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Marinen · sinh cách: der Marine

die Marine nghĩa là hải quân.

Nghĩa của Marine

Danh từ · giống cái

  1. Hải quân.

Biến cách của Marine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Marinedie Marinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Marineder Marinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Marineden Marinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Marinedie Marinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Marine

  • Offiziere der Marine tragen weiße Uniformen. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navy

Câu hỏi thường gặp

Marine nghĩa là gì?

Marine (danh từ) nghĩa là hải quân.

Marine là der, die hay das?

Marine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Marine); số nhiều: die Marinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.