TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Knochenmark

danh từ giống trung
/ˈknɔxn̩maʁk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Knochenmarkes

das Knochenmark nghĩa là tủy xương.

Nghĩa của Knochenmark

Danh từ · giống trung

  1. Tủy xương.

Biến cách của Knochenmark (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Knochenmark
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knochenmarkes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knochenmark
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Knochenmark

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone marrow

Câu hỏi thường gặp

Knochenmark nghĩa là gì?

Knochenmark (danh từ) nghĩa là tủy xương.

Knochenmark là der, die hay das?

Knochenmark là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Knochenmark).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.