das Knochenmark
sinh cách: des Knochenmarkes
das Knochenmark nghĩa là tủy xương.
Nghĩa của Knochenmark
Danh từ · giống trung
- Tủy xương.
Biến cách của Knochenmark (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Knochenmark |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Knochenmarkes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Knochenmark |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Knochenmark |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone marrow
Câu hỏi thường gặp
Knochenmark nghĩa là gì?
Knochenmark (danh từ) nghĩa là tủy xương.
Knochenmark là der, die hay das?
Knochenmark là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Knochenmark).