TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knopf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/knɔpf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knöpfe · sinh cách: des Knopfes

der Knopf nghĩa là cúc, nút, khuy, nút bấm.

Nghĩa của Knopf

Danh từ · giống đực

  1. Cúc, nút, khuy.
  2. Nút bấm.

Biến cách của Knopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knopfdie Knöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knopfesder Knöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knopfden Knöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knopfdie Knöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Knopf

Câu ví dụ với Knopf

  • Ich habe auf den falschen Knopf gedrückt. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920263
  • Drücken Sie den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4877466
  • Im Notfall diesen Knopf drücken. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7840135
  • Drück auf den grünen Knopf, und das Licht geht an. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #708518
  • Alles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066099
  • Den Knopf nicht drücken! Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674184
  • Alles was du tun musst, ist, den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1855857
  • Drück den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4877463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ button (fastener); button (mechanical device); stud, knob, e.g. a doorknob; a simple knot

Câu hỏi thường gặp

Knopf nghĩa là gì?

Knopf (danh từ) nghĩa là cúc, nút, khuy, nút bấm.

Knopf là der, die hay das?

Knopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knopf); số nhiều: die Knöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.