die Knopfzelle
số nhiều: die Knopfzellen · sinh cách: der Knopfzelle
die Knopfzelle nghĩa là pin xu, pin đồng xu.
Nghĩa của Knopfzelle
Danh từ · giống cái
- Pin xu, pin đồng xu.
Biến cách của Knopfzelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Knopfzelle | die Knopfzellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Knopfzelle | der Knopfzellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Knopfzelle | den Knopfzellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Knopfzelle | die Knopfzellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button cell, coin cell
Câu hỏi thường gặp
Knopfzelle nghĩa là gì?
Knopfzelle (danh từ) nghĩa là pin xu, pin đồng xu.
Knopfzelle là der, die hay das?
Knopfzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Knopfzelle); số nhiều: die Knopfzellen.