die Markise
số nhiều: die Markisen · sinh cách: der Markise
die Markise nghĩa là hiên.
Nghĩa của Markise
Danh từ · giống cái
- Hiên.
Biến cách của Markise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Markise | die Markisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Markise | der Markisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Markise | den Markisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Markise | die Markisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ awning; marquise (style of cut gemstone)
Câu hỏi thường gặp
Markise nghĩa là gì?
Markise (danh từ) nghĩa là hiên.
Markise là der, die hay das?
Markise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Markise); số nhiều: die Markisen.