TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mastdarm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mastdärme · sinh cách: des Mastdarmes

der Mastdarm nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.

Nghĩa của Mastdarm

Danh từ · giống đực

  1. Ruột thẳng, trực tràng.

Biến cách của Mastdarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mastdarmdie Mastdärme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mastdarmesder Mastdärme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mastdarmden Mastdärmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mastdarmdie Mastdärme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectum

Câu hỏi thường gặp

Mastdarm nghĩa là gì?

Mastdarm (danh từ) nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.

Mastdarm là der, die hay das?

Mastdarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mastdarm); số nhiều: die Mastdärme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.