TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Match

danh từ giống đực hoặc trung
[mɛt͡ʃ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Matches · sinh cách: des Matches

der/das Match nghĩa là trận đấu, trận cầu, thi đấu.

Nghĩa của Match

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Trận đấu, trận cầu.
  2. Thi đấu.

Biến cách của Match (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Matchdie Matches
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Matchesder Matches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Matchden Matches
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Matchdie Matches

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match; match

Câu hỏi thường gặp

Match nghĩa là gì?

Match (danh từ) nghĩa là trận đấu, trận cầu, thi đấu.

Match là der, die hay das?

Match là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Match); số nhiều: die Matches.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.