TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mathematik

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌmatəmaˈtɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Mathematik

die Mathematik nghĩa là toán học.

Nghĩa của Mathematik

Danh từ · giống cái

  1. Toán học.

Biến cách của Mathematik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mathematik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mathematik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mathematik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mathematik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mathematik

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Mathematik

  • Die Arithmetik ist die Königin der Mathematik. Số học là bà chúa của toán học.Tatoeba #10712363
  • Ich hatte nie gute Noten in Mathematik. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717365
  • Tom ist nicht gut in Mathematik. Tom không giỏi môn toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938255
  • Tom mag Mathematik nicht. Tom không thích toán học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5341377
  • Er liebt die Mathematik. Anh ấy thích toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929736
  • Sie liebt die Mathematik. Cô ấy thích toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929737
  • Die reine Mathematik von heute ist die angewandte Mathematik von morgen. Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367531
  • Ich liebe Mathematik. Tôi thích toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mathematics (study)

Câu hỏi thường gặp

Mathematik nghĩa là gì?

Mathematik (danh từ) nghĩa là toán học.

Mathematik là der, die hay das?

Mathematik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mathematik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.