TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Matratze

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maˈtʁat͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Matratzen · sinh cách: der Matratze

die Matratze nghĩa là nệm.

Nghĩa của Matratze

Danh từ · giống cái

  1. Nệm.

Biến cách của Matratze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Matratzedie Matratzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Matratzeder Matratzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Matratzeden Matratzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Matratzedie Matratzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mattress (a pad often of soft cushiony material for sleeping on)

Câu hỏi thường gặp

Matratze nghĩa là gì?

Matratze (danh từ) nghĩa là nệm.

Matratze là der, die hay das?

Matratze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Matratze); số nhiều: die Matratzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.