TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Matrix

danh từ giống cái
/maːtrɪks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Matrizen · sinh cách: der Matrix

die Matrix nghĩa là ma trận.

Nghĩa của Matrix

Danh từ · giống cái

  1. Ma trận.

Biến cách của Matrix (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Matrixdie Matrizen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Matrixder Matrizen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Matrixden Matrizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Matrixdie Matrizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matrix

Câu hỏi thường gặp

Matrix nghĩa là gì?

Matrix (danh từ) nghĩa là ma trận.

Matrix là der, die hay das?

Matrix là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Matrix); số nhiều: die Matrizen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.