die Matrix
số nhiều: die Matrizen · sinh cách: der Matrix
die Matrix nghĩa là ma trận.
Nghĩa của Matrix
Danh từ · giống cái
- Ma trận.
Biến cách của Matrix (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Matrix | die Matrizen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Matrix | der Matrizen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Matrix | den Matrizen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Matrix | die Matrizen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matrix
Câu hỏi thường gặp
Matrix nghĩa là gì?
Matrix (danh từ) nghĩa là ma trận.
Matrix là der, die hay das?
Matrix là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Matrix); số nhiều: die Matrizen.