TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mechanismus

danh từ giống đực
/meçaˈnɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mechanismen · sinh cách: des Mechanismus

der Mechanismus nghĩa là máy móc, bộ máy.

Nghĩa của Mechanismus

Danh từ · giống đực

  1. Máy móc, bộ máy.

Biến cách của Mechanismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mechanismusdie Mechanismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mechanismusder Mechanismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mechanismusden Mechanismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mechanismusdie Mechanismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanism

Câu hỏi thường gặp

Mechanismus nghĩa là gì?

Mechanismus (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy.

Mechanismus là der, die hay das?

Mechanismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mechanismus); số nhiều: die Mechanismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.