TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Medaille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/meˈdaljə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Medaillen · sinh cách: der Medaille

die Medaille nghĩa là huy chương, mề đay.

Nghĩa của Medaille

Danh từ · giống cái

  1. Huy chương, mề đay.

Biến cách của Medaille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Medailledie Medaillen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Medailleder Medaillen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Medailleden Medaillen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Medailledie Medaillen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medal

Câu hỏi thường gặp

Medaille nghĩa là gì?

Medaille (danh từ) nghĩa là huy chương, mề đay.

Medaille là der, die hay das?

Medaille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Medaille); số nhiều: die Medaillen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.