das Medikament
số nhiều: die Medikamente · sinh cách: des Medikamentes
das Medikament nghĩa là thuốc.
Nghĩa của Medikament
Danh từ · giống trung
- Thuốc.
Biến cách của Medikament (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Medikament | die Medikamente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Medikamentes | der Medikamente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Medikament | den Medikamenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Medikament | die Medikamente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Medikament
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Medikament
- Das neue Medikament zeigte eine sofortige Wirkung. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2511508
- Dieses Medikament wirkt nur bei Männern. Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11195328
- Dieses Medikament hat keine Nebenwirkungen. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1023486
- Welche Nebenwirkungen hat dieses Medikament? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9846843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug, medicine
Câu hỏi thường gặp
Medikament nghĩa là gì?
Medikament (danh từ) nghĩa là thuốc.
Medikament là der, die hay das?
Medikament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Medikament); số nhiều: die Medikamente.