die Meditation
số nhiều: die Meditationen · sinh cách: der Meditation
die Meditation nghĩa là thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự.
Nghĩa của Meditation
Danh từ · giống cái
- Thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự, tư duy tu, minh tưởng.
Biến cách của Meditation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meditation | die Meditationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meditation | der Meditationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meditation | den Meditationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meditation | die Meditationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meditation
Câu hỏi thường gặp
Meditation nghĩa là gì?
Meditation (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự.
Meditation là der, die hay das?
Meditation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meditation); số nhiều: die Meditationen.