TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meditation

danh từ giống cái
[ˌmeditaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meditationen · sinh cách: der Meditation

die Meditation nghĩa là thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự.

Nghĩa của Meditation

Danh từ · giống cái

  1. Thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự, tư duy tu, minh tưởng.

Biến cách của Meditation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meditationdie Meditationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meditationder Meditationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meditationden Meditationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meditationdie Meditationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meditation

Câu hỏi thường gặp

Meditation nghĩa là gì?

Meditation (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm, tĩnh lự.

Meditation là der, die hay das?

Meditation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meditation); số nhiều: die Meditationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.