Medium
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmeːdi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Medium
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ media, medium (format for communicating or presenting information); medium (the nature of the surrounding environment, e.g. solid, liquid, gas, vacuum or a specific substance); medium (someone who supposedly conveys information from the spirit world); middle voice
Biến cách của Medium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Medium | die Medien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mediums | der Medien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Medium | den Medien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Medium | die Medien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.