Mittel
Nghĩa của Mittel
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent, appliance; means; medicament, remedy; funds, capital; median; The middle of the 7 traditional sizes of German type, between Cicero and Tertia, standardized as 14 point and taken as roughly equivalent to "English" type.
- Tính từ middle, in the middle; average, middling; mid
- Tiền tố middle, medium
Biến cách của Mittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mittel | die Mittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittels | der Mittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittel | den Mitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mittel | die Mittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Mittel
Cụm từ, thành ngữ với Mittel
- Mittel zum Zweck — Đầu xuôi đuôi lọt.
Câu ví dụ với Mittel
- Der Zweck heiligt die Mittel. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404877
- Es kommt nicht auf die Mittel an, sondern auf den Zweck. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.