TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mittel

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Mittel

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent, appliance; means; medicament, remedy; funds, capital; median; The middle of the 7 traditional sizes of German type, between Cicero and Tertia, standardized as 14 point and taken as roughly equivalent to "English" type.
  • Tính từ middle, in the middle; average, middling; mid
  • Tiền tố middle, medium

Biến cách của Mittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mitteldie Mittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelsder Mittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelden Mitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mitteldie Mittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mittel

Cụm từ, thành ngữ với Mittel

Câu ví dụ với Mittel

  • Der Zweck heiligt die Mittel. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404877
  • Es kommt nicht auf die Mittel an, sondern auf den Zweck. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.