der Mittelfinger
sinh cách: des Mittelfingers
der Mittelfinger nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.
Nghĩa của Mittelfinger
Danh từ · giống đực
- Ngón giữa, ngón tay giữa.
Biến cách của Mittelfinger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mittelfinger | die Mittelfinger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittelfingers | der Mittelfinger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittelfinger | den Mittelfingern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mittelfinger | die Mittelfinger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle finger
Câu hỏi thường gặp
Mittelfinger nghĩa là gì?
Mittelfinger (danh từ) nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.
Mittelfinger là der, die hay das?
Mittelfinger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittelfinger).