TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittelfinger

danh từ giống đực
/ˈmɪtl̩ˌfɪŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mittelfingers

der Mittelfinger nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.

Nghĩa của Mittelfinger

Danh từ · giống đực

  1. Ngón giữa, ngón tay giữa.

Biến cách của Mittelfinger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittelfingerdie Mittelfinger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelfingersder Mittelfinger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelfingerden Mittelfingern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittelfingerdie Mittelfinger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle finger

Câu hỏi thường gặp

Mittelfinger nghĩa là gì?

Mittelfinger (danh từ) nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.

Mittelfinger là der, die hay das?

Mittelfinger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittelfinger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.