TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittelfeldspieler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mittelfeldspielers

der Mittelfeldspieler nghĩa là tiền vệ.

Nghĩa của Mittelfeldspieler

Danh từ · giống đực

  1. Tiền vệ.

Biến cách của Mittelfeldspieler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittelfeldspielerdie Mittelfeldspieler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelfeldspielersder Mittelfeldspieler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelfeldspielerden Mittelfeldspielern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittelfeldspielerdie Mittelfeldspieler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midfielder

Câu hỏi thường gặp

Mittelfeldspieler nghĩa là gì?

Mittelfeldspieler (danh từ) nghĩa là tiền vệ.

Mittelfeldspieler là der, die hay das?

Mittelfeldspieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittelfeldspieler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.