das Mittelohr
số nhiều: die Mittelohren · sinh cách: des Mittelohres
das Mittelohr nghĩa là tai giữa.
Nghĩa của Mittelohr
Danh từ · giống trung
- Tai giữa.
Biến cách của Mittelohr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mittelohr | die Mittelohren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittelohres | der Mittelohren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittelohr | den Mittelohren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mittelohr | die Mittelohren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle ear
Câu hỏi thường gặp
Mittelohr nghĩa là gì?
Mittelohr (danh từ) nghĩa là tai giữa.
Mittelohr là der, die hay das?
Mittelohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mittelohr); số nhiều: die Mittelohren.