TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mittelohr

danh từ giống trung
/ˈmɪtl̩ˌʔoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mittelohren · sinh cách: des Mittelohres

das Mittelohr nghĩa là tai giữa.

Nghĩa của Mittelohr

Danh từ · giống trung

  1. Tai giữa.

Biến cách của Mittelohr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mittelohrdie Mittelohren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelohresder Mittelohren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelohrden Mittelohren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mittelohrdie Mittelohren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle ear

Câu hỏi thường gặp

Mittelohr nghĩa là gì?

Mittelohr (danh từ) nghĩa là tai giữa.

Mittelohr là der, die hay das?

Mittelohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mittelohr); số nhiều: die Mittelohren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.