TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitteilung

danh từ giống cái
/ˈmɪtˌtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitteilungen · sinh cách: der Mitteilung

die Mitteilung nghĩa là tin nhắn, báo cáo, bản báo cáo.

Nghĩa của Mitteilung

Danh từ · giống cái

  1. Tin nhắn.
  2. Báo cáo, bản báo cáo.

Biến cách của Mitteilung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitteilungdie Mitteilungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitteilungder Mitteilungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitteilungden Mitteilungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitteilungdie Mitteilungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ message (communications: Information which is sent from a source to a receiver)

Câu hỏi thường gặp

Mitteilung nghĩa là gì?

Mitteilung (danh từ) nghĩa là tin nhắn, báo cáo, bản báo cáo.

Mitteilung là der, die hay das?

Mitteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitteilung); số nhiều: die Mitteilungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.