TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mittelmeer

giọng máy của trình duyệt

Mittelmeer nghĩa là địa trung hải.

Nghĩa của Mittelmeer

Danh từ riêng

  1. Địa trung hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Mediterranean Sea

Câu hỏi thường gặp

Mittelmeer nghĩa là gì?

Mittelmeer (danh từ riêng) nghĩa là địa trung hải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.