TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittelpunkt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtl̩ˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mittelpunkte · sinh cách: des Mittelpunktes

der Mittelpunkt nghĩa là giữa, trung tâm.

Nghĩa của Mittelpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Giữa, trung tâm.

Biến cách của Mittelpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittelpunktdie Mittelpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelpunktesder Mittelpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelpunktden Mittelpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittelpunktdie Mittelpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mittelpunkt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centre; centre of attention; interpunct

Câu hỏi thường gặp

Mittelpunkt nghĩa là gì?

Mittelpunkt (danh từ) nghĩa là giữa, trung tâm.

Mittelpunkt là der, die hay das?

Mittelpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittelpunkt); số nhiều: die Mittelpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.