der Mittelpunkt
số nhiều: die Mittelpunkte · sinh cách: des Mittelpunktes
der Mittelpunkt nghĩa là giữa, trung tâm.
Nghĩa của Mittelpunkt
Danh từ · giống đực
- Giữa, trung tâm.
Biến cách của Mittelpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mittelpunkt | die Mittelpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittelpunktes | der Mittelpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittelpunkt | den Mittelpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mittelpunkt | die Mittelpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Mittelpunkt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centre; centre of attention; interpunct
Câu hỏi thường gặp
Mittelpunkt nghĩa là gì?
Mittelpunkt (danh từ) nghĩa là giữa, trung tâm.
Mittelpunkt là der, die hay das?
Mittelpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittelpunkt); số nhiều: die Mittelpunkte.