die Arznei
số nhiều: die Arzneien · sinh cách: der Arznei
die Arznei nghĩa là thuốc.
Nghĩa của Arznei
Danh từ · giống cái
- Thuốc.
Biến cách của Arznei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arznei | die Arzneien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arznei | der Arzneien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arznei | den Arzneien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arznei | die Arzneien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arznei
Đồng nghĩa
Họ từ của Arznei
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine (healing substance); medicine (study and profession)
Câu hỏi thường gặp
Arznei nghĩa là gì?
Arznei (danh từ) nghĩa là thuốc.
Arznei là der, die hay das?
Arznei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arznei); số nhiều: die Arzneien.