TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mieter

danh từ giống đực
/ˈmiːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mieters

der Mieter nghĩa là người thuê.

Nghĩa của Mieter

Danh từ · giống đực

  1. Người thuê.

Biến cách của Mieter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mieterdie Mieter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mietersder Mieter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mieterden Mietern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mieterdie Mieter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mieter

Câu ví dụ với Mieter

  • Die meisten Mieter in diesem Gebäude sind Künstler. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8208613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renter; tenant

Câu hỏi thường gặp

Mieter nghĩa là gì?

Mieter (danh từ) nghĩa là người thuê.

Mieter là der, die hay das?

Mieter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mieter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.