der Mikado
số nhiều: die Mikados · sinh cách: des Mikados
der Mikado nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.
Nghĩa của Mikado
Danh từ · giống đực
- Ngự môn, nhật hoàng.
Biến cách của Mikado (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mikado | die Mikados |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mikados | der Mikados |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mikado | den Mikados |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mikado | die Mikados |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mikado (a title of the emperors of Japan); mikado, jackstraws, spillikins (stick game)
Câu hỏi thường gặp
Mikado nghĩa là gì?
Mikado (danh từ) nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.
Mikado là der, die hay das?
Mikado là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mikado); số nhiều: die Mikados.