TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mikado

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mikados · sinh cách: des Mikados

der Mikado nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.

Nghĩa của Mikado

Danh từ · giống đực

  1. Ngự môn, nhật hoàng.

Biến cách của Mikado (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mikadodie Mikados
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mikadosder Mikados
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mikadoden Mikados
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mikadodie Mikados

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mikado (a title of the emperors of Japan); mikado, jackstraws, spillikins (stick game)

Câu hỏi thường gặp

Mikado nghĩa là gì?

Mikado (danh từ) nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.

Mikado là der, die hay das?

Mikado là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mikado); số nhiều: die Mikados.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.