TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mikrofon

danh từ giống trung
/mikʁoˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mikrofone · sinh cách: des Mikrofons

das Mikrofon nghĩa là máy vi âm, micrô.

Nghĩa của Mikrofon

Danh từ · giống trung

  1. Máy vi âm, micrô, mi-crô, ống thu thanh.

Biến cách của Mikrofon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mikrofondie Mikrofone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mikrofonsder Mikrofone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mikrofonden Mikrofonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mikrofondie Mikrofone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mikrofon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microphone

Câu hỏi thường gặp

Mikrofon nghĩa là gì?

Mikrofon (danh từ) nghĩa là máy vi âm, micrô.

Mikrofon là der, die hay das?

Mikrofon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mikrofon); số nhiều: die Mikrofone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.