TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mikrogramm

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mikrogramme · sinh cách: des Mikrogramms

das Mikrogramm nghĩa là micrôgam.

Nghĩa của Mikrogramm

Danh từ · giống trung

  1. Micrôgam.

Biến cách của Mikrogramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mikrogrammdie Mikrogramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mikrogrammsder Mikrogramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mikrogrammden Mikrogrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mikrogrammdie Mikrogramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microgram

Câu hỏi thường gặp

Mikrogramm nghĩa là gì?

Mikrogramm (danh từ) nghĩa là micrôgam.

Mikrogramm là der, die hay das?

Mikrogramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mikrogramm); số nhiều: die Mikrogramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.