das Mikrogramm
số nhiều: die Mikrogramme · sinh cách: des Mikrogramms
das Mikrogramm nghĩa là micrôgam.
Nghĩa của Mikrogramm
Danh từ · giống trung
- Micrôgam.
Biến cách của Mikrogramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mikrogramm | die Mikrogramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mikrogramms | der Mikrogramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mikrogramm | den Mikrogrammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mikrogramm | die Mikrogramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microgram
Câu hỏi thường gặp
Mikrogramm nghĩa là gì?
Mikrogramm (danh từ) nghĩa là micrôgam.
Mikrogramm là der, die hay das?
Mikrogramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mikrogramm); số nhiều: die Mikrogramme.