der/das Mikrometer
sinh cách: des Mikrometers
der/das Mikrometer nghĩa là micrômet.
Nghĩa của Mikrometer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Micrômet.
Biến cách của Mikrometer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Mikrometer | die Mikrometer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mikrometers | der Mikrometer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mikrometer | den Mikrometern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Mikrometer | die Mikrometer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ micrometer
Câu hỏi thường gặp
Mikrometer nghĩa là gì?
Mikrometer (danh từ) nghĩa là micrômet.
Mikrometer là der, die hay das?
Mikrometer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Mikrometer).