TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Mikrometer

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mikrometers

der/das Mikrometer nghĩa là micrômet.

Nghĩa của Mikrometer

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Micrômet.

Biến cách của Mikrometer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Mikrometerdie Mikrometer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mikrometersder Mikrometer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mikrometerden Mikrometern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Mikrometerdie Mikrometer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micrometer

Câu hỏi thường gặp

Mikrometer nghĩa là gì?

Mikrometer (danh từ) nghĩa là micrômet.

Mikrometer là der, die hay das?

Mikrometer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Mikrometer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.