TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mikronährstoff

danh từ giống đực
/ˈmikʁoˌnɛːɐ̯ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mikronährstoffe · sinh cách: des Mikronährstoffs

der Mikronährstoff nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Nghĩa của Mikronährstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Biến cách của Mikronährstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mikronährstoffdie Mikronährstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mikronährstoffsder Mikronährstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mikronährstoffden Mikronährstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mikronährstoffdie Mikronährstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micronutrient

Câu hỏi thường gặp

Mikronährstoff nghĩa là gì?

Mikronährstoff (danh từ) nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Mikronährstoff là der, die hay das?

Mikronährstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mikronährstoff); số nhiều: die Mikronährstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.