der Mikronährstoff
số nhiều: die Mikronährstoffe · sinh cách: des Mikronährstoffs
der Mikronährstoff nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.
Nghĩa của Mikronährstoff
Danh từ · giống đực
- Nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.
Biến cách của Mikronährstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mikronährstoff | die Mikronährstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mikronährstoffs | der Mikronährstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mikronährstoff | den Mikronährstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mikronährstoff | die Mikronährstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ micronutrient
Câu hỏi thường gặp
Mikronährstoff nghĩa là gì?
Mikronährstoff (danh từ) nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.
Mikronährstoff là der, die hay das?
Mikronährstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mikronährstoff); số nhiều: die Mikronährstoffe.