TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mikronation

danh từ giống cái
[ˈmiːkʁonaˌt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mikronationen · sinh cách: der Mikronation

die Mikronation nghĩa là vi quốc gia.

Nghĩa của Mikronation

Danh từ · giống cái

  1. Vi quốc gia.

Biến cách của Mikronation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mikronationdie Mikronationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mikronationder Mikronationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mikronationden Mikronationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mikronationdie Mikronationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micronation

Câu hỏi thường gặp

Mikronation nghĩa là gì?

Mikronation (danh từ) nghĩa là vi quốc gia.

Mikronation là der, die hay das?

Mikronation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mikronation); số nhiều: die Mikronationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.