die Minze
số nhiều: die Minzen · sinh cách: der Minze
die Minze nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của Minze
Danh từ · giống cái
- Bạc hà.
Biến cách của Minze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Minze | die Minzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Minze | der Minzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Minze | den Minzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Minze | die Minzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint (genus Mentha)
Câu hỏi thường gặp
Minze nghĩa là gì?
Minze (danh từ) nghĩa là bạc hà.
Minze là der, die hay das?
Minze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Minze); số nhiều: die Minzen.