Mischung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Mischung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mix, mixture; shuffle
Biến cách của Mischung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mischung | die Mischungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mischung | der Mischungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mischung | den Mischungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mischung | die Mischungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.