die Mistel
số nhiều: die Misteln · sinh cách: der Mistel
die Mistel nghĩa là tầm gửi.
Nghĩa của Mistel
Danh từ · giống cái
- Tầm gửi.
Biến cách của Mistel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mistel | die Misteln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mistel | der Misteln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mistel | den Misteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mistel | die Misteln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistletoe
Câu hỏi thường gặp
Mistel nghĩa là gì?
Mistel (danh từ) nghĩa là tầm gửi.
Mistel là der, die hay das?
Mistel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mistel); số nhiều: die Misteln.