TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mistel

danh từ giống cái
[ˈmɪstəl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Misteln · sinh cách: der Mistel

die Mistel nghĩa là tầm gửi.

Nghĩa của Mistel

Danh từ · giống cái

  1. Tầm gửi.

Biến cách của Mistel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Misteldie Misteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mistelder Misteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mistelden Misteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Misteldie Misteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistletoe

Câu hỏi thường gặp

Mistel nghĩa là gì?

Mistel (danh từ) nghĩa là tầm gửi.

Mistel là der, die hay das?

Mistel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mistel); số nhiều: die Misteln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.