TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Monatsschrift

danh từ giống cái
/ˈmoːnat͡sˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monatsschriften · sinh cách: der Monatsschrift

die Monatsschrift nghĩa là nguyệt báo, nguyệt san.

Nghĩa của Monatsschrift

Danh từ · giống cái

  1. Nguyệt báo, nguyệt san.

Biến cách của Monatsschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Monatsschriftdie Monatsschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Monatsschriftder Monatsschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Monatsschriftden Monatsschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Monatsschriftdie Monatsschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monthly (publication that is published once a month)

Câu hỏi thường gặp

Monatsschrift nghĩa là gì?

Monatsschrift (danh từ) nghĩa là nguyệt báo, nguyệt san.

Monatsschrift là der, die hay das?

Monatsschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Monatsschrift); số nhiều: die Monatsschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.