die Monatsschrift
số nhiều: die Monatsschriften · sinh cách: der Monatsschrift
die Monatsschrift nghĩa là nguyệt báo, nguyệt san.
Nghĩa của Monatsschrift
Danh từ · giống cái
- Nguyệt báo, nguyệt san.
Biến cách của Monatsschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Monatsschrift | die Monatsschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Monatsschrift | der Monatsschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Monatsschrift | den Monatsschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Monatsschrift | die Monatsschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monthly (publication that is published once a month)
Câu hỏi thường gặp
Monatsschrift nghĩa là gì?
Monatsschrift (danh từ) nghĩa là nguyệt báo, nguyệt san.
Monatsschrift là der, die hay das?
Monatsschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Monatsschrift); số nhiều: die Monatsschriften.