TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mondlicht

danh từ giống trung
/ˈmoːntˌlɪçt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mondlichtes

das Mondlicht nghĩa là ánh trăng.

Nghĩa của Mondlicht

Danh từ · giống trung

  1. Ánh trăng.

Biến cách của Mondlicht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mondlicht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mondlichtes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mondlicht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mondlicht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moonlight

Câu hỏi thường gặp

Mondlicht nghĩa là gì?

Mondlicht (danh từ) nghĩa là ánh trăng.

Mondlicht là der, die hay das?

Mondlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mondlicht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.