der Mongole
số nhiều: die Mongolen · sinh cách: des Mongolen
der Mongole nghĩa là người mông cổ, dân mông cổ.
Nghĩa của Mongole
Danh từ · giống đực
- Người mông cổ, dân mông cổ.
Biến cách của Mongole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mongole | die Mongolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mongolen | der Mongolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mongolen | den Mongolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mongolen | die Mongolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mongolian (native or inhabitant of Mongolia)
Câu hỏi thường gặp
Mongole nghĩa là gì?
Mongole (danh từ) nghĩa là người mông cổ, dân mông cổ.
Mongole là der, die hay das?
Mongole là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mongole); số nhiều: die Mongolen.