TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Monismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Monismus

der Monismus nghĩa là nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.

Nghĩa của Monismus

Danh từ · giống đực

  1. Nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.

Biến cách của Monismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Monismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Monismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monism

Câu hỏi thường gặp

Monismus nghĩa là gì?

Monismus (danh từ) nghĩa là nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.

Monismus là der, die hay das?

Monismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.