der Monismus
sinh cách: des Monismus
der Monismus nghĩa là nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.
Nghĩa của Monismus
Danh từ · giống đực
- Nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.
Biến cách của Monismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Monismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Monismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monism
Câu hỏi thường gặp
Monismus nghĩa là gì?
Monismus (danh từ) nghĩa là nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên.
Monismus là der, die hay das?
Monismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monismus).