das Monster
/ˈmɔnstər/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Monsters
das Monster nghĩa là quái vật.
Nghĩa của Monster
Danh từ · giống trung
- Thông tục Quái vật.
Biến cách của Monster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Monster | die Monster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monsters | der Monster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monster | den Monstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Monster | die Monster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Monster
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monster
Câu hỏi thường gặp
Monster nghĩa là gì?
Monster (danh từ) nghĩa là quái vật.
Monster là der, die hay das?
Monster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monster).