TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Monster

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɔnstər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Monsters

das Monster nghĩa là quái vật.

Nghĩa của Monster

Danh từ · giống trung

  1. Thông tục Quái vật.

Biến cách của Monster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Monsterdie Monster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monstersder Monster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monsterden Monstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Monsterdie Monster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Monster

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monster

Câu hỏi thường gặp

Monster nghĩa là gì?

Monster (danh từ) nghĩa là quái vật.

Monster là der, die hay das?

Monster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.