TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Monsun

danh từ giống đực
/mɔnˈzuːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monsune · sinh cách: des Monsuns

der Monsun nghĩa là gió mùa, mùa mưa.

Nghĩa của Monsun

Danh từ · giống đực

  1. Gió mùa.
  2. Mùa mưa.

Biến cách của Monsun (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Monsundie Monsune
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monsunsder Monsune
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monsunden Monsunen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Monsundie Monsune

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monsoon

Câu hỏi thường gặp

Monsun nghĩa là gì?

Monsun (danh từ) nghĩa là gió mùa, mùa mưa.

Monsun là der, die hay das?

Monsun là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monsun); số nhiều: die Monsune.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.