TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Montag

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmoːnˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Montage · sinh cách: des Montages

der Montag nghĩa là thứ hai.

Nghĩa của Montag

Danh từ · giống đực

  1. Thứ Hai.

Biến cách của Montag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Montagdie Montage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Montagesder Montage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Montagden Montagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Montagdie Montage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Montag

  • Es hat von Montag bis Freitag geschneit. Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633074
  • Am Montag können wir leider nicht gehen. Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12510446
  • Es schneite von Montag bis Freitag. Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #411756
  • Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479624
  • Ich fürchte, wir können am Montag nicht gehen. Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1004232
  • Sie werden mir am Montag die Ergebnisse mitteilen. Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770502
  • Es sieht so aus, als ob heute Montag ist. Nhìn cứ tưởng hôm nay là thứ hai không đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4043068
  • Wie wäre es mit Montag? Thứ Hai thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9779783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Monday

Câu hỏi thường gặp

Montag nghĩa là gì?

Montag (danh từ) nghĩa là thứ hai.

Montag là der, die hay das?

Montag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Montag); số nhiều: die Montage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.