das Monokel
danh từ giống trung
/moˈnɔkl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Monokels
das Monokel nghĩa là kính một mắt.
Nghĩa của Monokel
Danh từ · giống trung
- Kính một mắt.
Biến cách của Monokel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Monokel | die Monokel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monokels | der Monokel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monokel | den Monokeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Monokel | die Monokel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monocle
Câu hỏi thường gặp
Monokel nghĩa là gì?
Monokel (danh từ) nghĩa là kính một mắt.
Monokel là der, die hay das?
Monokel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Monokel).