TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Monolog

danh từ giống đực
/monoˈloːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monologe · sinh cách: des Monologes

der Monolog nghĩa là độc ngữ.

Nghĩa của Monolog

Danh từ · giống đực

  1. Độc ngữ.

Biến cách của Monolog (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Monologdie Monologe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monologesder Monologe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monologden Monologen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Monologdie Monologe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monologue (a long speech by one person)

Câu hỏi thường gặp

Monolog nghĩa là gì?

Monolog (danh từ) nghĩa là độc ngữ.

Monolog là der, die hay das?

Monolog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monolog); số nhiều: die Monologe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.