der Monolog
số nhiều: die Monologe · sinh cách: des Monologes
der Monolog nghĩa là độc ngữ.
Nghĩa của Monolog
Danh từ · giống đực
- Độc ngữ.
Biến cách của Monolog (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Monolog | die Monologe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monologes | der Monologe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monolog | den Monologen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Monolog | die Monologe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monologue (a long speech by one person)
Câu hỏi thường gặp
Monolog nghĩa là gì?
Monolog (danh từ) nghĩa là độc ngữ.
Monolog là der, die hay das?
Monolog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monolog); số nhiều: die Monologe.